tuck” in Vietnamese

nhét vàođắp chăn (cho ai đó)

Definition

Đặt hoặc nhét một vật gì đó một cách gọn gàng vào hoặc dưới một thứ khác; cũng dùng khi đắp chăn cho ai đó trên giường.

Usage Notes (Vietnamese)

'tuck in your shirt' nghĩa là sơ vin áo. 'tuck someone in' là đắp chăn cho ai đó trước khi ngủ. Không dùng 'tuck' cho nghĩa 'bỏ' hoặc 'giấu' thông thường; nó nhấn mạnh sự gọn gàng và an toàn.

Examples

Please tuck your shirt into your pants.

Làm ơn **nhét** áo sơ mi vào quần.

She tucked the letter into her bag.

Cô ấy **nhét** lá thư vào túi xách.

Dad came in to tuck the kids in.

Bố vào để **đắp chăn** cho các con.

He tucked the receipt into his wallet and forgot about it.

Anh ấy **nhét** hóa đơn vào ví và quên luôn.

Can you tuck the blanket around the baby a little tighter?

Bạn có thể **đắp** chăn cho em bé kín hơn một chút không?

We sat down and really tucked in once the food arrived.

Chúng tôi ngồi xuống và bắt đầu **ăn ngấu nghiến** ngay khi thức ăn tới.