tryout” in Vietnamese

buổi tuyển chọnbuổi thử giọng

Definition

Buổi kiểm tra hoặc thi tuyển để xem ai đó có đủ khả năng tham gia vào một đội, nhóm hoặc hoạt động nào đó không. Thường dùng trong thể thao hoặc nghệ thuật biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tryout' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhất là trong các đội thể thao, câu lạc bộ hoặc sân khấu trường học. Tiếng Anh Anh thường dùng 'trial' hoặc 'audition'.

Examples

After the tryout, the coach announced the new team members.

Sau **buổi tuyển chọn**, huấn luyện viên đã công bố thành viên mới của đội.

The basketball team held tryouts last weekend.

Đội bóng rổ đã tổ chức **buổi tuyển chọn** vào cuối tuần trước.

She practiced every day for the school play tryout.

Cô ấy luyện tập mỗi ngày cho **buổi thử giọng** của vở kịch trường.

He was nervous before his first soccer tryout.

Cậu ấy thấy lo lắng trước **buổi tuyển chọn** bóng đá đầu tiên.

Do you know when the cheerleading tryouts are?

Bạn có biết khi nào tổ chức **buổi tuyển chọn** cổ vũ không?

I didn't make it through the first round of tryouts, but I'll try again next year.

Tôi không vượt qua được vòng đầu tiên của **buổi tuyển chọn**, nhưng tôi sẽ thử lại vào năm sau.