trusty” in Vietnamese

đáng tin cậy

Definition

Một người hoặc vật mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trusty' thường dùng cho các đồ vật quen thuộc hoặc bạn đồng hành trung thành (như 'my trusty dog', 'his trusty knife'). Từ này có cảm giác hơi xưa và thân mật, không dùng cho khái niệm trừu tượng.

Examples

He always carries his trusty umbrella.

Anh ấy luôn mang theo chiếc ô **đáng tin cậy** của mình.

My trusty dog waits for me every day.

Con chó **đáng tin cậy** của tôi chờ tôi mỗi ngày.

She fixed the door with her trusty toolbox.

Cô ấy sửa cửa bằng hộp dụng cụ **đáng tin cậy** của mình.

Whenever I go hiking, my trusty boots never let me down.

Mỗi khi đi leo núi, đôi giày **đáng tin cậy** của tôi luôn đồng hành.

After years together, I know Jim is a trusty friend who’ll always have my back.

Sau nhiều năm bên nhau, tôi biết Jim là người bạn **đáng tin cậy**, luôn ở bên tôi.

I reached for my trusty pen and started to write.

Tôi với lấy cây bút **đáng tin cậy** của mình và bắt đầu viết.