“trust” in Vietnamese
Definition
Tin vào ai đó hoặc điều gì đó là trung thực và đáng tin cậy. Cũng chỉ cảm giác hoặc niềm tin rằng bạn có thể dựa vào ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘trust’ vừa là động từ vừa là danh từ. Thường gặp trong các cụm như 'trust someone', 'gain someone's trust'. Không nhầm với 'believe' (tin là đúng) hay 'hope' (hy vọng).
Examples
She has my full trust.
Cô ấy có toàn bộ **sự tin tưởng** của tôi.
If you break my trust, it's hard to get it back.
Nếu bạn đánh mất **sự tin tưởng** của tôi, rất khó để lấy lại.
It's important to trust your doctor.
Điều quan trọng là phải **tin tưởng** bác sĩ của bạn.
I don’t trust online reviews—they can be fake.
Tôi không **tin tưởng** các đánh giá trên mạng—chúng có thể là giả.
It takes time to build trust in a new relationship.
Để xây dựng **sự tin tưởng** trong một mối quan hệ mới cần thời gian.
I trust my best friend with my secrets.
Tôi **tin tưởng** bạn thân của mình với những bí mật của tôi.