troublemakers” in Vietnamese

kẻ gây rốihọc sinh quậy phá

Definition

Những người, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, hay gây rối, làm phiền hoặc phá vỡ trật tự nhóm, trường học hay xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng không trang trọng, chủ yếu cho trẻ em hoặc tuổi teen. Đôi khi mang hàm ý nghịch ngợm chứ không xấu. 'classroom troublemakers' là học sinh gây rối trong lớp.

Examples

The teacher asked the troublemakers to stay after class.

Giáo viên yêu cầu những **kẻ gây rối** ở lại sau giờ học.

There are a few troublemakers in every class.

Lớp nào cũng có vài **học sinh quậy phá**.

The principal talked to the troublemakers about their behavior.

Hiệu trưởng đã nói chuyện với những **kẻ gây rối** về thái độ của họ.

Some kids just love being troublemakers to get attention.

Một số đứa trẻ chỉ thích làm **kẻ gây rối** để được chú ý.

It’s hard to keep a class quiet with a few troublemakers around.

Rất khó giữ lớp yên lặng khi quanh đây có vài **học sinh quậy phá**.

The troublemakers at the party were causing chaos, but everyone else just ignored them.

**Kẻ gây rối** tại bữa tiệc làm loạn cả lên, nhưng những người khác chỉ mặc kệ họ.