“troopers” in Vietnamese
Definition
'Troopers' thường chỉ những người lính thuộc một đơn vị, hoặc cảnh sát bang ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'state trooper' là cảnh sát bang; trong quân đội, 'trooper' chỉ từng người lính. Đôi khi dùng khen người kiên trì ('You're a real trooper!'). Không nên nhầm với 'troops' (nhiều lính cùng lúc).
Examples
She was such a trooper during the long hike despite feeling tired.
Dù mệt nhưng cô ấy thật sự là một **người chịu đựng tốt** trong chuyến đi bộ dài.
The troopers marched across the field.
Các **lính** diễu hành qua cánh đồng.
Five troopers waited by the road.
Năm **cảnh sát bang** đứng đợi bên đường.
The troopers helped after the storm.
Sau cơn bão, các **lính** đã giúp đỡ.
A couple of state troopers pulled me over for speeding.
Một vài **cảnh sát bang** đã chặn tôi vì lái xe quá tốc độ.
The troopers arrived just in time to help everyone get to safety.
Các **lính** đã đến kịp thời để giúp mọi người đến nơi an toàn.