“tribute” in Vietnamese
Definition
Cống phẩm là vật, tiền hay lời nói, hành động dành để bày tỏ sự kính trọng, ngưỡng mộ đối với ai đó, nhất là khi họ qua đời hoặc để tôn vinh một thành tựu. Cũng có nghĩa là vật cống nạp cho vua chúa thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay thường là để bày tỏ sự kính trọng (ví dụ: 'pay tribute', 'a moving tribute'), nhất là trong tang lễ hoặc lễ vinh danh. Nghĩa cống nạp cho vua chúa ít dùng. Không nhầm với 'attribute' (thuộc tính).
Examples
They held a tribute for their teacher.
Họ đã tổ chức một buổi **tri ân** dành cho giáo viên của mình.
Many fans gathered to pay tribute after the actor passed away.
Rất nhiều người hâm mộ đã tụ tập để bày **sự tri ân** sau khi diễn viên qua đời.
The statue in the park is a lasting tribute to peace.
Bức tượng trong công viên là một **sự tri ân** lâu dài đối với hòa bình.
The concert was a tribute to the famous artist.
Buổi hòa nhạc là một **lời tôn vinh** dành cho nghệ sĩ nổi tiếng.
The villagers gave tribute to the king every year.
Dân làng hàng năm đều dâng **cống phẩm** lên nhà vua.
Her speech was a beautiful tribute to her late grandmother.
Bài phát biểu của cô ấy là một **sự tri ân** đẹp dành cho người bà đã khuất.