“trial” in Vietnamese
Definition
'Phiên tòa' là quá trình xét xử chính thức tại tòa án để quyết định ai đó có tội hay không. Ngoài ra, 'sự thử nghiệm' hay 'dùng thử' chỉ việc kiểm tra hay dùng thử cái gì đó trong thời gian giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Luật pháp dùng với “ra tòa”, “đứng trước tòa”. Đời sống thường gọi “bản dùng thử”, “dùng thử miễn phí”, “giai đoạn thử nghiệm”. Phân biệt với “try” (động từ: thử làm gì đó).
Examples
The trial starts next week.
**Phiên tòa** sẽ bắt đầu vào tuần tới.
This app has a free trial for seven days.
Ứng dụng này có **dùng thử** miễn phí trong bảy ngày.
He'll have to stand trial for fraud.
Anh ấy sẽ phải ra **phiên tòa** vì tội lừa đảo.
We did a trial of the new machine.
Chúng tôi đã làm một **thử nghiệm** với chiếc máy mới.
We’re still in the trial phase, so nothing is final yet.
Chúng tôi vẫn còn trong giai đoạn **thử nghiệm**, nên chưa có gì là chính thức.
I signed up for the free trial, but I forgot to cancel it.
Tôi đã đăng ký **dùng thử miễn phí**, nhưng lại quên hủy.