traumatized” in Vietnamese

bị sang chấnbị sốc tâm lý

Definition

Bị tổn thương sâu sắc về mặt cảm xúc hoặc tinh thần do một sự việc đau buồn hoặc sốc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'traumatized' thường dùng cho các trường hợp bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi tai nạn, bạo lực hoặc mất mát lớn. Hay đi kèm với 'bị sốc tâm lý bởi...' Không dùng cho các trải nghiệm nhẹ hoặc thông thường.

Examples

She felt traumatized after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy cảm thấy mình đã bị **sang chấn**.

The children were traumatized by the fire.

Những đứa trẻ đã bị **sốc tâm lý** sau vụ cháy.

Many soldiers come home traumatized from war.

Nhiều binh sĩ trở về nhà sau chiến tranh vẫn bị **sang chấn**.

He was so traumatized he couldn't talk about what happened.

Anh ấy quá **sốc tâm lý** nên không thể nói về chuyện đã xảy ra.

I'm still a bit traumatized every time I hear a loud bang.

Tôi vẫn còn hơi **sốc tâm lý** mỗi khi nghe tiếng động lớn.

Even years later, she was still traumatized by the experience.

Dù nhiều năm trôi qua, cô vẫn còn **bị sang chấn** bởi trải nghiệm đó.