trapped” in Vietnamese

bị mắc kẹtbị giam hãm

Definition

Không thể thoát ra khỏi nơi hoặc tình huống nào đó; có thể dùng cho cả bị mắc kẹt thực sự hoặc cảm giác không thể thay đổi hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'feel trapped' thường dùng khi nói về cảm giác bị kìm hãm về mặt tâm lý. Các cụm từ như 'trapped in', 'trapped inside', 'trapped under' rất phổ biến và mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn 'stuck'.

Examples

The cat was trapped in the box.

Con mèo đã bị **mắc kẹt** trong hộp.

We were trapped inside the elevator.

Chúng tôi đã bị **kẹt** trong thang máy.

He felt trapped in the small room.

Anh ấy cảm thấy **bị mắc kẹt** trong căn phòng nhỏ.

I feel trapped in this job, but I can't quit yet.

Tôi **cảm thấy bị giam hãm** trong công việc này, nhưng chưa thể nghỉ.

They got trapped in traffic and missed the show.

Họ đã **bị kẹt** xe nên lỡ buổi diễn.

For a second, I thought my hand was trapped under the seat.

Trong một giây, tôi tưởng tay mình **bị kẹt** dưới ghế.