transported” in Vietnamese

được vận chuyển

Definition

Dạng quá khứ của 'vận chuyển'; chỉ việc di chuyển người hoặc vật từ nơi này tới nơi khác. Ngoài ra, có thể dùng khi cảm xúc bị đưa đến một trạng thái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thể bị động: 'The goods were transported...'. Nghĩa bóng hay gặp trong văn viết. Không nhầm với 'deported' (trục xuất khỏi nước).

Examples

They transported the injured player to the hospital.

Họ đã **vận chuyển** cầu thủ bị thương đến bệnh viện.

The supplies were transported across the country.

Hàng tiếp tế đã được **vận chuyển** khắp cả nước.

We transported all the equipment in one trip, which honestly was a miracle.

Chúng tôi đã **vận chuyển** toàn bộ thiết bị chỉ trong một chuyến – thật sự là kỳ diệu.

Fresh seafood needs to be transported quickly or it goes bad fast.

Hải sản tươi cần phải được **vận chuyển** nhanh, nếu không sẽ hỏng rất nhanh.

The goods were transported by truck.

Hàng hóa đã được **vận chuyển** bằng xe tải.

That song transported me right back to high school — I could practically smell the gym.

Bài hát đó **đưa** tôi trở lại thời trung học — tôi như còn ngửi thấy mùi trong phòng thể dục.