transferring” in Vietnamese

chuyển

Definition

Di chuyển một thứ gì đó từ nơi, người hoặc vật này sang nơi khác. Có thể dùng cho tiền, dữ liệu, người hoặc vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, ngân hàng, IT và hậu cần. Dùng với tiền, dữ liệu, tập tin. Không dùng cho việc chuyển nhà ('moving house' không phải 'transferring house'). Dạng tiếp diễn thể hiện quá trình.

Examples

She is transferring money to her friend.

Cô ấy đang **chuyển** tiền cho bạn mình.

We are transferring files between computers.

Chúng tôi đang **chuyển** tệp giữa các máy tính.

The school is transferring students to a new campus.

Trường đang **chuyển** học sinh sang khuôn viên mới.

He spent all afternoon transferring photos from his phone to his laptop.

Anh ấy dành cả chiều để **chuyển** ảnh từ điện thoại sang máy tính xách tay.

We’re transferring you to another department for your new role.

Chúng tôi đang **chuyển** bạn sang bộ phận khác cho vai trò mới.

Sorry, the line is busy. I’m transferring you now.

Xin lỗi, đường dây bận. Tôi đang **chuyển** bạn ngay bây giờ.