transferred” in Vietnamese

được chuyển

Definition

Đã được di chuyển hoặc chuyển từ nơi này sang nơi khác, từ người này sang người khác hoặc từ một hệ thống, công việc sang một hệ thống khác. Hay dùng cho người, tiền, tập tin hoặc trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau 'được' hoặc 'bị' như 'được chuyển'. Dùng cho chuyển trường, chuyển việc, chuyển tiền (điện tử), hoặc chuyển dữ liệu, trách nhiệm.

Examples

The money was transferred to my bank account this morning.

Tiền đã **được chuyển** vào tài khoản ngân hàng của tôi sáng nay.

She was transferred to a new school last month.

Cô ấy đã **được chuyển** đến trường mới tháng trước.

All the files were transferred to the new computer.

Tất cả các tập tin đã **được chuyển** sang máy tính mới.

I got transferred to the night shift, so my schedule is a mess now.

Tôi đã **được chuyển** sang ca đêm nên lịch trình của tôi giờ rất rối.

Has the call been transferred to the right department yet?

Cuộc gọi đã **được chuyển** đến đúng bộ phận chưa?

Once the patient was transferred to another hospital, the family finally relaxed a little.

Sau khi bệnh nhân **được chuyển** sang bệnh viện khác, gia đình mới an tâm phần nào.