“transference” in Vietnamese
Definition
Sự chuyển giao là việc di chuyển điều gì đó, như cảm xúc, quyền lợi hoặc trách nhiệm, từ người này sang người khác hoặc từ nơi này sang nơi khác. Trong tâm lý học, nó đề cập đến việc dồn cảm xúc từ người này sang người khác, nhất là với nhà trị liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự chuyển giao' thường dùng trong tâm lý hoặc pháp luật và rất trang trọng. Đặc biệt trong tâm lý trị liệu, dùng khi bệnh nhân dồn cảm xúc lên nhà trị liệu. Khác với 'chuyển' thông thường dùng hàng ngày.
Examples
Her strong transference to her teacher made her act differently in class.
**Sự chuyển cảm** mạnh mẽ của cô ấy với giáo viên khiến cô ấy cư xử khác đi trong lớp.
In therapy, transference often happens between the patient and the therapist.
Trong trị liệu, **sự chuyển cảm** thường xảy ra giữa bệnh nhân và nhà trị liệu.
Transference can also mean moving responsibility from one person to another.
**Sự chuyển giao** cũng có thể nghĩa là chuyển trách nhiệm từ người này sang người khác.
The transference of property requires legal documents.
**Sự chuyển giao** tài sản cần có giấy tờ pháp lý.
Sometimes, workplace conflicts happen because of hidden transference from past relationships.
Đôi khi xung đột nơi làm việc xảy ra vì **sự chuyển cảm** tiềm ẩn từ các mối quan hệ cũ.
"Don't take it personally, that's just transference," the counselor explained.
"Đừng để bụng, đó chỉ là **sự chuyển cảm** thôi," chuyên gia tư vấn giải thích.