trance” in Vietnamese

trạng thái mêtrạng thái xuất thần

Definition

Đây là trạng thái tâm trí mà bạn không hoàn toàn nhận thức được xung quanh. Có thể xảy ra tự nhiên, do thôi miên, thiền hoặc tập trung cao độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trance' thường được dùng trong bối cảnh thôi miên, thiền, nghi lễ hoặc âm nhạc. Đừng nhầm với 'hôn mê' (coma) hoặc 'trạng thái cực khoái' (ecstasy). Các cụm từ phổ biến: 'rơi vào trance', 'thoát khỏi trance'.

Examples

He fell into a deep trance after listening to the hypnotist.

Sau khi nghe nhà thôi miên, anh ấy rơi vào một **trạng thái mê** sâu.

People can enter a trance while meditating.

Mọi người có thể vào **trạng thái xuất thần** khi thiền.

After hours of dancing to the music, the crowd was in a wild trance.

Sau nhiều giờ nhảy theo nhạc, đám đông ở trong một **trạng thái xuất thần** hoang dã.

She seemed to be in a trance during the ceremony.

Cô ấy dường như đang ở trong trạng thái **mê** trong suốt buổi lễ.

I was so focused on the movie, I felt like I was in a trance.

Tôi xem phim quá chăm chú nên cảm giác như mình đang ở trong một **trạng thái mê**.

Sorry, I was in a trance and didn’t hear what you said.

Xin lỗi, tôi đang ở trong **trạng thái mê** nên không nghe thấy bạn nói gì.