“trample” in Vietnamese
Definition
Dẫm lên và làm hỏng thứ gì đó bằng chân. Cũng dùng để chỉ hành động coi thường, xúc phạm ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực do vô ý hoặc bất cẩn (ví dụ: đám đông ‘giẫm đạp’ lên hoa). ‘Trample on/over someone's rights’ chỉ sự coi thường quyền lợi. Không dùng cho hành động đi lại bình thường.
Examples
Please don't trample the flowers in the garden.
Làm ơn đừng **giẫm đạp** lên những bông hoa trong vườn.
The cows trampled the grass in the field.
Mấy con bò đã **giẫm đạp** lên cỏ ngoài đồng.
He warned us not to trample on others' rights.
Anh ấy cảnh báo chúng tôi không được **giẫm đạp** lên quyền của người khác.
During the parade, people accidentally trampled each other's feet.
Trong lúc diễu hành, mọi người vô tình **giẫm đạp** lên chân nhau.
Watch out! Don't trample on my toes.
Cẩn thận! Đừng **giẫm đạp** lên ngón chân tôi.
She felt like her ideas were being trampled in the meeting.
Cô ấy cảm thấy ý kiến của mình trong cuộc họp đang bị **giẫm đạp**.