“traitor” in Vietnamese
Definition
Người phản bội đất nước, nhóm hoặc người mà mình nên trung thành. Cũng có thể nói về người quay lưng với bạn bè hay gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa rất tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng vui. Các mẫu phổ biến: 'bị gọi là kẻ phản bội', 'phản bội đất nước', 'bị tố là phản bội'.
Examples
The king called him a traitor.
Nhà vua gọi anh ta là **kẻ phản bội**.
They said she was a traitor to her country.
Họ nói cô ấy là **kẻ phản bội** đất nước.
No one trusted the traitor after that.
Sau đó, không ai còn tin **kẻ phản bội** nữa.
You told them our secret? Traitor!
Bạn nói cho họ bí mật của chúng ta à? **Kẻ phản bội**!
He switched to the other team, so we jokingly called him a traitor.
Anh ấy đổi sang đội khác nên chúng tôi đùa gọi anh là **kẻ phản bội**.
In that town, anyone who disagreed with the leader was treated like a traitor.
Ở thị trấn đó, ai không đồng ý với lãnh đạo đều bị xem như **kẻ phản bội**.