trailing” in Vietnamese

tụt lại phía saukéo lê

Definition

Chỉ việc di chuyển phía sau người khác, hoặc kéo lê một vật gì đó trên đất. Hay mô tả ai đó tụt lại trong một cuộc đua, hoặc đồ vật bị kéo lê trên mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh thi đấu thể thao, cạnh tranh, hoặc nói về vật gì đó kéo dài phía sau. 'trailing by five points' là 'bị dẫn trước 5 điểm', 'trailing vines' là cây leo dài.

Examples

He is trailing behind the other runners.

Anh ấy đang **tụt lại phía sau** so với các vận động viên khác.

The dog came trailing a long leash.

Con chó đến, **kéo lê** sợi dây dài.

Her dress was trailing on the ground.

Chiếc váy của cô ấy đang **kéo lê** trên mặt đất.

Our team is trailing by ten points at halftime.

Đội chúng ta đang **bị dẫn trước** 10 điểm khi hết hiệp một.

He walked in, trailing mud all over the floor.

Anh ta bước vào, **kéo lê** bùn khắp sàn nhà.

With their hopes trailing, the players still tried their best.

Dù hy vọng của họ đang **nguội dần**, các cầu thủ vẫn cố gắng hết sức.