“tracks” in Vietnamese
Definition
‘Tracks’ có thể chỉ dấu vết, con đường nhỏ, đường ray tàu hỏa, hoặc từng bài hát trong một album nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy vào ngữ cảnh: 'train tracks' là đường ray, 'animal tracks' là dấu chân, 'album tracks' là các bài hát trong một album. Hãy lưu ý để chọn nghĩa phù hợp.
Examples
This album has ten tracks.
Album này có mười **bài hát**.
We saw rabbit tracks in the snow.
Chúng tôi nhìn thấy **dấu vết** của thỏ trên tuyết.
Do not walk on the train tracks.
Đừng đi bộ trên **đường ray** tàu hỏa.
The hiking tracks around the lake are pretty easy.
Những **đường mòn** đi bộ quanh hồ khá dễ.
I liked the first two tracks, but the rest were kind of boring.
Tôi thích hai **bài hát** đầu, còn lại thì khá là chán.
Looks like someone drove off the road—see those tire tracks?
Có vẻ ai đó đã lái xe ra khỏi đường—bạn thấy **dấu vết lốp xe** đó không?