“tracker” in Vietnamese
Definition
Thiết bị theo dõi là dụng cụ, thiết bị hoặc người có nhiệm vụ theo dõi hoặc giám sát vị trí, sự di chuyển hoặc tiến độ của vật hay người khác. Thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc người có kỹ năng theo dấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ thiết bị theo dõi sức khỏe, vị trí như 'fitness tracker', 'GPS tracker'. Cũng có thể nói về người theo dấu thú hoặc người. Khi theo dõi hàng hoá, dùng 'mã vận đơn', không dùng 'tracker'.
Examples
I wear a tracker to count my steps every day.
Tôi đeo **thiết bị theo dõi** để đếm bước chân mỗi ngày.
The animal has a tracker on its collar.
Con vật đó có **thiết bị theo dõi** gắn trên vòng cổ.
We used a tracker to find the lost phone.
Chúng tôi đã dùng **thiết bị theo dõi** để tìm chiếc điện thoại bị mất.
My fitness tracker reminds me when I need to move.
**Thiết bị theo dõi** thể dục của tôi nhắc tôi khi cần vận động.
We put a tiny tracker on our keys so we never lose them again.
Chúng tôi gắn một **thiết bị theo dõi** nhỏ lên chìa khóa để không bao giờ bị mất nữa.
The wildlife tracker spotted fresh footprints in the mud.
**Người theo dấu** động vật hoang dã đã phát hiện vết chân mới trong bùn.