“tracked” in Vietnamese
Definition
'Đã theo dõi' nghĩa là đã quan sát, kiểm tra hoặc giám sát đường đi hoặc tiến trình của ai đó hoặc điều gì đó, thông qua trực tiếp hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với gói hàng, chuyển động của động vật, sự tiến bộ hoặc dữ liệu. Không nhầm với 'traced'.
Examples
The package was tracked until it arrived at my house.
Gói hàng đã được **theo dõi** cho đến khi đến nhà tôi.
Scientists tracked the movements of the wild animals.
Các nhà khoa học đã **theo dõi** chuyển động của động vật hoang dã.
They tracked their expenses using an app.
Họ đã **theo dõi** chi tiêu của mình bằng một ứng dụng.
I tracked my friend's flight to see when she would land.
Tôi đã **theo dõi** chuyến bay của bạn mình để xem khi nào cô ấy hạ cánh.
The website said my order was still being tracked overseas.
Trang web nói đơn hàng của tôi vẫn đang được **theo dõi** ở nước ngoài.
He tracked her down after years apart to reconnect.
Anh ấy đã **tìm lại** cô ấy sau nhiều năm xa cách để kết nối lại.