traces” in Vietnamese

dấu vếtvết tíchlượng nhỏ

Definition

Những dấu hiệu nhỏ, vết tích hoặc lượng rất nhỏ cho thấy một cái gì đó đã từng tồn tại hoặc xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'traces of' thường đứng trước các danh từ chỉ dấu vết hay lượng nhỏ (vd. 'traces of blood'). Dùng cả trong đời thường và khoa học.

Examples

He tried to clean up all the traces before anyone noticed.

Anh ấy cố gắng xóa hết mọi **dấu vết** trước khi ai đó nhận ra.

Even after washing, some traces of the smell remained.

Ngay cả sau khi giặt, một số **dấu vết** mùi vẫn còn.

The animal left traces in the snow.

Con vật đã để lại **dấu vết** trên tuyết.

The police found traces of paint on his clothes.

Cảnh sát tìm thấy **dấu vết** sơn trên quần áo của anh ta.

There are traces of sugar in the juice.

Trong nước ép có **lượng nhỏ** đường.

Scientists discovered traces of water on Mars.

Các nhà khoa học phát hiện **dấu vết** nước trên sao Hỏa.