tracer” in Vietnamese

đạn vạch đườngthiết bị dò tìm

Definition

Đạn vạch đường là loại đạn đặc biệt để thấy rõ quỹ đạo, còn thiết bị dò tìm dùng để theo dõi chuyển động của vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đạn vạch đường' dùng trong quân đội, còn 'thiết bị dò tìm' thường gặp trong khoa học và công nghệ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A tracer bullet makes it easier to see where you are shooting at night.

**Đạn vạch đường** giúp nhìn rõ bạn đang bắn vào đâu vào ban đêm.

During the training exercise, they fired tracers so everyone could see the bullet paths.

Trong buổi huấn luyện, họ đã bắn **đạn vạch đường** để mọi người nhìn thấy đường đi của viên đạn.

The detective placed a tiny tracer in the suspect's car to monitor his movements.

Thám tử đã gắn một **thiết bị dò tìm nhỏ** lên xe của nghi phạm để theo dõi di chuyển.

Scientists used a tracer to follow the path of the water in the river.

Các nhà khoa học đã dùng **chất dò** để theo dõi đường đi của nước trong sông.

The new phone app includes a tracer feature for lost devices.

Ứng dụng điện thoại mới có tính năng **dò tìm** cho các thiết bị thất lạc.

We watched as the tracers lit up the sky during the fireworks show.

Chúng tôi nhìn thấy những **đạn vạch đường** sáng lên bầu trời khi bắn pháo hoa.