tox” in Vietnamese

tox (tiếng lóng mạng)toxic (hành vi)

Definition

'tox' là từ lóng mạng, chỉ ai đó cư xử tiêu cực, thô lỗ hoặc cố ý khiêu khích người khác trong môi trường trực tuyến. Từ này bắt nguồn từ 'toxic'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường online hoặc game, không dùng trong văn viết hoặc đời thường. Hay gặp trong các câu như 'he's so tox', 'đừng tox nữa'. Sử dụng đúng ngữ cảnh để không gây hiểu nhầm.

Examples

Everyone muted him because he was way too tox.

Mọi người đều tắt tiếng anh ấy vì anh ấy quá **tox**.

If you keep acting tox, nobody will want to play with you.

Nếu bạn cứ **tox** như vậy, sẽ không ai muốn chơi cùng bạn đâu.

Don't be tox in the chat.

Đừng **tox** trong phần chat.

He always goes tox when he loses.

Anh ấy luôn **tox** mỗi khi thua.

Being tox ruins the game for everyone.

Cư xử **tox** làm hỏng cuộc chơi của mọi người.

I left the group because it got way too tox for me.

Tôi đã rời nhóm vì nó trở nên quá **tox** với tôi.