“towing” in Vietnamese
Definition
Là quá trình kéo một phương tiện, thuyền hoặc vật gì đó bằng dây thừng, xích, hoặc xe chuyên dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Towing' hay dùng cho xe, tàu thuyền. Gặp trong cụm từ như 'towing service', 'towing truck'. Không nên nhầm với 'kéo' thông thường hoặc 'dragging', dễ hiểu là kéo lê.
Examples
The towing of the broken car took one hour.
Việc **kéo** chiếc xe hỏng mất một giờ.
Towing is not allowed in this parking lot.
Không được phép **kéo xe** ở bãi đỗ này.
They called a towing company for help.
Họ đã gọi cho một công ty **kéo xe** để được giúp đỡ.
After the accident, the police organized the towing quickly.
Sau tai nạn, cảnh sát đã nhanh chóng tổ chức **kéo xe**.
The boat needs towing back to the marina because its engine failed.
Do động cơ bị hỏng nên cần **kéo** thuyền về bến.
Be careful—unauthorized cars are at risk of towing here.
Hãy cẩn thận—xe không được phép đỗ ở đây có nguy cơ bị **kéo đi**.