“toward” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ sự di chuyển về phía ai đó hoặc điều gì đó, hay để nói về thái độ đối với một điều.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nghĩa chuyển động vật lý và thái độ cảm xúc; ví dụ 'đi về phía cửa', 'thái độ đối với sự thay đổi'. 'Towards' dùng phổ biến tại Anh. Không nhất thiết phải đến đích.
Examples
The dog ran toward me.
Con chó chạy **về phía** tôi.
She walked toward the window.
Cô ấy đi **về phía** cửa sổ.
We are working toward a better future.
Chúng tôi đang nỗ lực **hướng tới** một tương lai tốt đẹp hơn.
His attitude toward new ideas has changed a lot.
Thái độ của anh ấy **đối với** ý tưởng mới đã thay đổi nhiều.
She took a small step toward apologizing.
Cô ấy đã tiến một bước nhỏ **hướng tới** việc xin lỗi.
As we drove toward the coast, the weather got cooler.
Khi lái xe **về phía** bờ biển, thời tiết trở nên mát mẻ hơn.