“totally” in Vietnamese
hoàn toàntuyệt đối
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là hoàn toàn, tuyệt đối hoặc không có ngoại lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp. Dùng để nhấn mạnh hoặc đồng ý mạnh ('That’s totally true'). Nếu dùng nhiều có thể nghe phóng đại.
Examples
That movie was totally awesome!
Bộ phim đó **hoàn toàn** tuyệt vời!
I totally agree with you.
Tôi **hoàn toàn** đồng ý với bạn.
The answer is totally correct.
Câu trả lời **hoàn toàn** đúng.
She totally forgot my birthday.
Cô ấy **hoàn toàn** quên sinh nhật của tôi.
It was totally unexpected.
Điều đó **hoàn toàn** không ngờ tới.
I'm totally ready for the test now.
Giờ tôi **hoàn toàn** sẵn sàng cho bài kiểm tra.