torn” in Vietnamese

ráchphân vân

Definition

Chỉ một vật gì đó bị rách hoặc hư hỏng có vết xé. Cũng được dùng khi cảm thấy phân vân, khó quyết định giữa hai lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

'rách' hay đi với danh từ như 'áo rách', 'giấy bị rách'. Khi nói về cảm xúc, dùng 'phân vân giữa A và B'. Đừng nhầm với 'mệt mỏi'.

Examples

My bag is torn, so I need a new one.

Túi của tôi bị **rách**, nên tôi cần cái mới.

The page was torn in the middle.

Trang đó bị **rách** ở giữa.

She felt torn between staying home and going out.

Cô ấy cảm thấy **phân vân** giữa ở nhà và đi chơi.

I’m really torn about taking that job in another city.

Tôi thật sự **phân vân** về việc nhận công việc ở thành phố khác.

Part of me wants to leave, but I’m torn because I still care about her.

Một phần tôi muốn rời đi, nhưng tôi **phân vân** vì vẫn còn quan tâm đến cô ấy.

His jeans were so torn that he had to change before dinner.

Quần jeans của anh ấy quá **rách** nên anh phải thay trước bữa tối.