tori” in Vietnamese

tori (người thực hiện kỹ thuật trong võ thuật Nhật Bản)

Definition

Trong judo hoặc một số võ thuật Nhật Bản, 'tori' là người thực hiện kỹ thuật hoặc khởi động động tác, còn 'uke' là người đón nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tori' hầu như chỉ dùng trong lĩnh vực võ thuật, đặc biệt là judo, và luôn đối lập với 'uke'. Khó bắt gặp ngoài môi trường luyện tập hoặc giảng dạy.

Examples

In judo, the tori practices throwing techniques.

Trong judo, **tori** luyện tập kĩ thuật ném.

The teacher explained what tori and uke mean.

Giáo viên đã giải thích ý nghĩa của **tori** và uke.

Tori always tries to use correct form during practice.

**Tori** luôn cố gắng giữ dáng chuẩn khi luyện tập.

Today, I was the tori while we learned a new throw.

Hôm nay, khi học một đòn ném mới, tôi là **tori**.

If you're tori, remember to move smoothly and keep your balance.

Nếu bạn là **tori**, hãy nhớ di chuyển mượt mà và giữ thăng bằng.

When you switch roles, tori becomes uke and vice versa.

Khi đổi vai, **tori** sẽ thành uke và ngược lại.