torched” in Vietnamese

đốt cháyphóng hỏa

Definition

Bị đốt cháy hoặc bị phóng hỏa một cách cố ý, thường để phá hủy hoàn toàn vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất không chính thức và hay dùng trong các bối cảnh tội phạm, phá hoại hoặc hủy hoại mạnh mẽ ('He torched his exam'). Thường dùng ở bị động: 'The building was torched'.

Examples

The house was torched by vandals.

Ngôi nhà đã bị kẻ phá hoại **đốt cháy**.

Someone torched the old car in the parking lot.

Ai đó đã **đốt cháy** chiếc xe cũ trong bãi đậu xe.

The forest was torched after the dry season.

Cánh rừng đã bị **đốt cháy** sau mùa khô.

He was so angry, he almost torched his own notes.

Anh ấy tức giận đến mức suýt nữa **đốt cháy** cả ghi chú của mình.

Our campfire got out of control and almost torched the tent.

Lửa trại của chúng tôi đã vượt tầm kiểm soát và suýt nữa **đốt cháy** lều.

Police believe the warehouse was torched for insurance money.

Cảnh sát tin rằng kho hàng đã bị **đốt cháy** để lấy tiền bảo hiểm.