tops” in Vietnamese

đỉnhphần trênáo thun (áo nữ)

Definition

'Tops' thường chỉ phần trên cùng hoặc bề mặt trên của vật. Ngoài ra, nó còn dùng để nói về áo thun hoặc áo ngắn cho nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy ngữ cảnh, có thể chỉ phần trên cùng của vật (như 'the tops of the trees') hoặc áo ngắn nữ ('summer tops'). Không dùng cho nghĩa 'xuất sắc'.

Examples

The tops of the mountains were white with snow.

**Đỉnh** núi phủ trắng tuyết.

She bought two new tops for summer.

Cô ấy đã mua hai chiếc **áo thun** mới cho mùa hè.

We cleaned the tops of the tables.

Chúng tôi đã lau sạch **mặt trên** của các bàn.

You can see the city from the tops of those hills.

Bạn có thể nhìn thấy thành phố từ **đỉnh** của những ngọn đồi đó.

This store has really cute tops right now.

Cửa hàng này hiện có rất nhiều **áo thun** dễ thương.

The wind was so strong it shook the tops of the trees.

Gió mạnh đến nỗi **ngọn** của các cây cũng rung chuyển.