tis” in Vietnamese

ấy làđó là (cổ)ấy (thơ ca)

Definition

Đây là cách viết rút gọn cổ điển hoặc thi ca của “đó là/ấy là”. Thường gặp trong thơ hoặc lời nói kiểu cũ, hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường ghi là ''tis' với dấu nháy đơn. Hay gặp trong cụm như ''Tis the season'. Nghe rất cổ và chỉ nên dùng khi muốn tạo phong cách đặc biệt.

Examples

'Tis a cold night.

**Ấy là** một đêm lạnh.

'Tis the season for lights and music.

**Ấy là** mùa của ánh sáng và âm nhạc.

I know 'tis true.

Tôi biết **ấy** là sự thật.

'Tis not every day you hear a line like that outside a play.

**Ấy không phải** ngày nào ngoài kịch cũng nghe được câu như thế.

He texted me, "'Tis done," just to sound dramatic.

Anh ấy nhắn cho tôi, "**Ấy là** xong rồi," chỉ để thêm phần kịch tính.

Writers sometimes use 'tis to give dialogue an old-time feel.

Đôi khi nhà văn dùng **ấy là** để tạo cảm giác xưa cũ cho lời thoại.