“tiptoe” in Vietnamese
Definition
Đi trên đầu ngón chân một cách nhẹ nhàng để tránh gây tiếng động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như động từ hoặc danh từ ('đi nhón chân', 'đứng nhón chân'). Nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, kín đáo, không sử dụng cho các hành động nhanh hay ồn ào.
Examples
Please tiptoe so you don't wake the baby.
Làm ơn **đi nhón chân** để không đánh thức em bé.
Kids often tiptoe when trying to sneak a cookie from the jar.
Trẻ con thường **đi nhón chân** khi lén lấy bánh quy từ hũ.
He had to tiptoe into the kitchen to get a snack.
Anh ấy phải **đi nhón chân** vào bếp để lấy đồ ăn nhẹ.
The cat tiptoed across the room.
Con mèo đã **đi nhón chân** băng qua phòng.
She tiptoed out of the bedroom to avoid stepping on any toys.
Cô ấy **đi nhón chân** ra khỏi phòng ngủ để tránh giẫm phải đồ chơi.
I had to tiptoe around the squeaky floorboards last night.
Tối qua tôi đã phải **đi nhón chân** xung quanh những tấm ván kêu cót két.