tinker” in Vietnamese

mày mòsửa chữa qua loa

Definition

Cố sửa hoặc cải thiện thứ gì đó bằng những thay đổi nhỏ mà không có kế hoạch rõ ràng; mày mò hoặc chơi với cái gì đó một cách thử nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính thử nghiệm hoặc nghiệp dư. Thường dùng "tinker with" (mày mò cái gì đó). Không dùng cho sửa chữa chuyên nghiệp.

Examples

He likes to tinker with old radios.

Anh ấy thích **mày mò** với những chiếc radio cũ.

Please don't tinker with the computer settings.

Làm ơn đừng **mày mò** cài đặt máy tính.

My grandfather used to tinker in the garage every weekend.

Ông tôi từng **mày mò** trong ga ra mỗi cuối tuần.

He can't stop tinkering with his bike—he's always trying to make it faster.

Anh ấy không thể ngừng **mày mò** với chiếc xe đạp của mình—luôn muốn nó chạy nhanh hơn.

Sometimes, when you tinker too much, you end up breaking things.

Đôi khi, **mày mò** quá nhiều lại làm hỏng đồ.

She likes to tinker with recipes and create new dishes every week.

Cô ấy thích **mày mò** với các công thức nấu ăn và tạo ra món mới mỗi tuần.