timely” in Vietnamese

kịp thờiđúng lúc

Definition

Xảy ra hoặc được thực hiện vào đúng lúc, đúng thời điểm cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kịp thời' thường đi cùng các từ như 'phản hồi', 'nhắc nhở', 'hành động'. Không dùng cho người ('một người kịp thời' là sai). Chủ yếu nhấn mạnh sự đúng lúc, không phải tốc độ.

Examples

She gave a timely reminder before the deadline.

Cô ấy đã nhắc nhở **kịp thời** trước hạn chót.

A timely response can prevent problems.

Một phản hồi **kịp thời** có thể ngăn chặn các vấn đề xảy ra.

Thanks for your timely advice—I really needed that.

Cảm ơn vì lời khuyên **kịp thời** của bạn—tôi thật sự cần điều đó.

If you want results, timely action is key.

Nếu bạn muốn có kết quả, hành động **kịp thời** là chìa khóa.

Your timely help saved the project.

Sự giúp đỡ **kịp thời** của bạn đã cứu dự án.

His report was not just accurate, but timely, which made all the difference.

Báo cáo của anh ấy không chỉ chính xác mà còn **kịp thời**, điều này làm nên sự khác biệt.