“tile” in Vietnamese
Definition
Một miếng vật liệu cứng, phẳng, thường là gốm, dùng để lát sàn, tường hoặc mái nhà. Cũng chỉ các ô nhỏ hoặc hình ảnh phẳng trong trò chơi và giao diện máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến cho sàn, tường, mái nhà, đặc biệt ở nhà tắm và bếp. Trong công nghệ thông tin, 'tile' là một ô nhỏ hoặc biểu tượng trên giao diện. Thường gặp: 'ceramic tile', 'roof tile', 'floor tile'. Không nên nhầm với 'style'.
Examples
Can you pass me that tile for the game?
Cậu đưa cho mình cái **gạch** của trò chơi đó được không?
I love the colorful tiles in her bathroom—they really make it look unique.
Tôi rất thích những viên **gạch lát** đầy màu sắc trong phòng tắm của cô ấy—chúng thật sự làm nổi bật căn phòng.
He replaced a broken tile on the roof.
Anh ấy đã thay một **gạch lát** bị vỡ trên mái nhà.
The kitchen floor is covered with white tiles.
Sàn bếp được lát bằng **gạch lát** màu trắng.
The newest update lets you move app tiles around on the home screen.
Bản cập nhật mới nhất cho phép bạn di chuyển **gạch** ứng dụng trên màn hình chính.
A couple of tiles in the hallway are loose—I almost tripped yesterday.
Một vài viên **gạch lát** ở hành lang bị lỏng—hôm qua tôi suýt vấp ngã.