“tier” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ một trong nhiều tầng, lớp, hoặc cấp bậc trong hệ thống, tổ chức hay cấu trúc. Có thể nói về vị trí, xếp hạng hoặc nhóm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Top tier', 'tầng giá', 'cấp độ' là những cách dùng phổ biến, nhất là trong kinh doanh, công nghệ, hoặc game. Không dùng chỉ “tầng lầu” của tòa nhà.
Examples
The cake has two tiers covered in chocolate.
Chiếc bánh có hai **tầng** phủ socola.
The seats are arranged in tiers around the stadium.
Ghế được bố trí theo các **tầng** xung quanh sân vận động.
That team is definitely in the top tier of the league this year.
Đội đó chắc chắn nằm ở **tầng** cao nhất của giải năm nay.
There are three tiers of membership at the gym.
Phòng tập có ba **tầng** hội viên.
He was promoted to a higher tier in the company after only six months.
Anh ấy được thăng lên **cấp bậc** cao hơn trong công ty chỉ sau sáu tháng.
Streaming services often offer several pricing tiers.
Dịch vụ phát trực tuyến thường có nhiều **tầng** giá khác nhau.