“tied” in Vietnamese
Definition
Được buộc lại bằng dây hoặc vật gì đó. Ngoài ra, chỉ tình huống hai bên có điểm số hoặc kết quả bằng nhau trong thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'The rope was tied' dùng cho buộc đồ vật. Trong thể thao, 'The game was tied' nghĩa là tỉ số bằng nhau. Không dùng cho 'tie' với nghĩa cà vạt hoặc trận hòa (danh từ).
Examples
The dog was tied to a tree.
Con chó đã được **buộc** vào cây.
At halftime, the score was tied.
Tỉ số đã **hòa** khi kết thúc hiệp một.
She tied her hair before cooking.
Cô ấy đã **buộc** tóc trước khi nấu ăn.
We were tied at the end, so it went into overtime.
Chúng tôi đã **hòa** ở cuối trận, vì thế trận đấu bước vào hiệp phụ.
I left the bags tied so nothing would fall out.
Tôi đã để các túi được **buộc** lại để không có gì rơi ra.
They were tied for first place going into the last round.
Họ đã **hòa** vị trí đầu tiên trước vòng cuối cùng.