ticks” in Vietnamese

vétdấu tíchtiếng tích tắc

Definition

"Ticks" có thể chỉ con vắt/bọ ve, dấu tích dùng để đánh dấu, hoặc âm thanh tích tắc của đồng hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. “Tick” là dấu tích trong tiếng Anh-Anh, “check” phổ biến hơn ở Mỹ.

Examples

Just put a few ticks on your checklist when you’re done.

Sau khi xong, chỉ cần đánh vài **dấu tích** trong danh sách của bạn.

The only sound was the slow ticks of the old clock.

Chỉ có âm thanh **tích tắc** chậm rãi của chiếc đồng hồ cũ.

My dog has ticks in his fur.

Con chó của tôi có **vét** trong lông.

I put ticks next to the right answers.

Tôi đã đánh **dấu tích** cạnh các đáp án đúng.

You can hear the ticks of the wall clock at night.

Bạn có thể nghe **tiếng tích tắc** của đồng hồ treo tường vào ban đêm.

Check for ticks after you walk in the woods.

Kiểm tra xem có **vét** không sau khi đi trong rừng.