“ticker” in Vietnamese
Definition
Đây là một thiết bị hoặc màn hình hiển thị thông tin như giá cổ phiếu theo thời gian thực, hoặc đôi khi chỉ trái tim (thân mật, lóng).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chính trong bối cảnh tài chính và truyền thông với 'bảng giá chứng khoán', 'bảng tin tức'. Nghĩa là 'tim' rất hiếm gặp và chỉ trong trường hợp thân mật, hài hước. Khác với 've' (ticket).
Examples
The stock ticker updates prices every second.
**Bảng tin** giá cổ phiếu cập nhật giá mỗi giây.
There is a news ticker at the bottom of the screen.
Có một **bảng tin** ở cuối màn hình.
He went to the hospital because his ticker was acting up.
Anh ấy phải vào viện vì **tim** có vấn đề.
Whenever I watch the ticker, I get nervous about my investments.
Mỗi khi xem **bảng tin**, tôi lại lo lắng về đầu tư của mình.
Don’t worry, my old ticker is still going strong!
Đừng lo, **tim** già của tôi vẫn còn khỏe lắm!
The breaking news ticker scrolled across the TV during the game.
Trong trận đấu, **bảng tin** tin nóng chạy ngang trên TV.