tick” in Vietnamese

veđánh dấu (bằng dấu tích)tiếng tích tắc (đồng hồ)

Definition

'Ve' là loài côn trùng nhỏ bám vào da người hoặc động vật để hút máu. Ngoài ra, từ này còn chỉ âm thanh tích tắc của đồng hồ hoặc hành động đánh dấu vào ô.

Usage Notes (Vietnamese)

Chú ý ngữ cảnh: 've cắn' là động vật, 'đánh dấu ô' là tích vào, 'tiếng tích tắc' là âm đồng hồ. Dùng đúng nghĩa phù hợp theo từng trường hợp.

Examples

I found a tick on my dog's ear.

Tôi phát hiện một con **ve** trên tai chó của mình.

I can hear the tick of the kitchen clock.

Tôi có thể nghe thấy tiếng **tích tắc** của chiếc đồng hồ bếp.

Please tick the right answer.

Vui lòng **đánh dấu** vào đáp án đúng.

The silence was so deep that I could hear every tick from the clock.

Không gian im lặng đến mức tôi có thể nghe rõ từng tiếng **tích tắc** từ chiếc đồng hồ.

Don't forget to tick the box if you want email updates.

Đừng quên **đánh dấu** vào ô nếu bạn muốn nhận cập nhật qua email.

After the hike, we checked our legs for ticks.

Sau khi đi bộ, chúng tôi kiểm tra chân xem có **ve** không.