thy” in Vietnamese

của ngươi (cổvăn học, Kinh Thánh)

Definition

Từ cổ dùng để chỉ “của bạn” hoặc “của ngươi” khi nói với một người. Thường có trong Kinh Thánh, thơ ca và văn học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với các đại từ cổ như 'thou', 'thee'. 'thine' dùng trước nguyên âm. Không dùng với văn nói hiện đại, thường gặp trong bối cảnh tôn giáo hay gây cười.

Examples

Thy name is written in the book.

Tên của **ngươi** được viết trong sách.

I will remember thy words.

Tôi sẽ nhớ những lời của **ngươi**.

Lift up thy eyes.

Hãy ngước **mắt của ngươi** lên.

The actor said, “Guard thy heart,” to sound dramatic.

Diễn viên nói: “Hãy giữ lấy **trái tim của ngươi**” để thêm phần kịch tính.

He jokingly texted, “How was thy day?”

Anh ấy đùa: “**Ngày của ngươi** thế nào?”

Nobody says thy anymore unless they’re quoting Shakespeare.

Giờ không ai còn nói '**của ngươi**' nữa, trừ khi dẫn Shakespeare.