thus” in Vietnamese

như vậydo đó

Definition

'Như vậy' diễn tả cách làm gì đó; 'do đó' dùng để nói về kết quả hoặc kết luận. Từ này thường xuất hiện trong văn bản trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính trang trọng, thay cho từ 'vậy nên', 'cho nên' trong nói thường. Hay gặp trong các cụm như 'và do đó', 'tính đến nay', 'do đó làm cho...'.

Examples

He studied hard and thus passed the test.

Anh ấy học chăm chỉ và **do đó** đã vượt qua kỳ thi.

Mix the flour and water thus.

Trộn bột và nước **như vậy**.

The road was closed, and thus we stayed home.

Con đường bị chặn, **do đó** chúng tôi ở nhà.

She forgot to save the file, thus losing all her work.

Cô ấy quên lưu tệp, **do đó** mất hết công việc.

No one objected, and thus the plan moved forward.

Không ai phản đối, **do đó** kế hoạch tiếp tục.

I’ve never been good at math, and thus far that hasn’t changed.

Tôi chưa bao giờ giỏi toán, và **cho đến nay** điều đó vẫn thế.