thumping” in Vietnamese

tiếng đập mạnhcực lớndữ dội

Definition

Âm thanh hoặc chuyển động mạnh, lặp đi lặp lại. Cũng dùng để mô tả điều gì rất lớn hoặc ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'thumping' thường đi với 'heart', 'music', hoặc 'headache'. Dùng như tính từ là cách nói thân mật, nhấn mạnh mức độ cực lớn/ấn tượng.

Examples

They scored a thumping victory in the finals.

Họ đã giành một chiến thắng **áp đảo** ở trận chung kết.

I heard a thumping at the door.

Tôi nghe thấy **tiếng đập mạnh** ở cửa.

The thumping music made the floor shake.

Nhạc **đập mạnh** làm sàn rung chuyển.

She had a thumping headache all morning.

Cô ấy bị **đau đầu dữ dội** suốt cả sáng.

My heart was thumping as I waited for the results.

Tim tôi **đập thình thịch** khi chờ kết quả.

Suddenly, we heard a thumping coming from upstairs.

Đột nhiên, chúng tôi nghe thấy **tiếng đập mạnh** từ tầng trên.