“thump” in Vietnamese
Definition
Khi vật gì đó rơi hoặc va mạnh tạo ra tiếng động trầm, nặng; cũng để nói về việc đánh hoặc đập gây ra âm thanh đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng thông tục, thường mô tả âm động từ cơ thể, tim, cửa hoặc khi có lực tác động mạnh. "Heart thumping" chỉ cảm giác hồi hộp, lo lắng.
Examples
My heart was thumping as I waited for the results.
Tim tôi **thình thịch** khi chờ kết quả.
He thumped the table with his fist.
Anh ấy **đập mạnh** bàn bằng nắm tay.
The ball landed with a loud thump.
Quả bóng rơi xuống với một tiếng **thình thịch** lớn.
I heard a thump outside the window.
Tôi nghe thấy một tiếng **cú thình thịch** ngoài cửa sổ.
There was a thump upstairs, like someone dropped something heavy.
Có một tiếng **thình thịch** trên lầu, như ai đó làm rơi vật nặng.
She gave me a playful thump on the arm to get my attention.
Cô ấy **cốc nhẹ** vào tay tôi để gây chú ý.