“thumb” in Vietnamese
Definition
Ngón cái là ngón tay ngắn và to nằm ở cạnh bàn tay, rất quan trọng để cầm nắm hay ấn vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là danh từ đếm được: 'ngón cái của tôi', 'hai ngón cái'. 'Thumbs up' nghĩa là đồng ý hoặc khen ngợi, 'rule of thumb' là quy tắc tổng quát và thực tiễn. Đừng nhầm lẫn với các ngón khác.
Examples
He gave me a thumbs-up when I finished the presentation.
Khi tôi thuyết trình xong, anh ấy giơ **thumbs-up** (dấu hiệu khen ngợi) cho tôi.
I hurt my thumb while opening the jar.
Tôi làm đau **ngón cái** khi mở lọ.
The baby is sucking his thumb.
Em bé đang mút **ngón cái**.
Press the button with your thumb.
Ấn nút bằng **ngón cái** của bạn.
As a rule of thumb, leave the dough to rise for about an hour.
Theo **nguyên tắc chung**, hãy để bột nở trong khoảng một tiếng.
I spend way too much time scrolling with my thumb before bed.
Mình dành quá nhiều thời gian lướt điện thoại bằng **ngón cái** trước khi ngủ.