thug” in Vietnamese

du cônkẻ côn đồ

Definition

Du côn là người thường dùng bạo lực, đe dọa hoặc tham gia vào các hoạt động phạm pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Du côn’ dùng trong bối cảnh không trang trọng, mang ý chê bai hoặc nguy hiểm. Tránh gọi ai đó 'du côn' khi chưa rõ họ phạm tội.

Examples

The police arrested a thug last night.

Cảnh sát đã bắt một **du côn** tối qua.

People are afraid of the neighborhood thug.

Mọi người sợ **du côn** trong khu phố.

He acts tough, but he's not really a thug.

Anh ta tỏ ra hung dữ, nhưng thật ra không phải **du côn**.

Everyone knows the club is run by local thugs.

Ai cũng biết câu lạc bộ đó do **du côn** địa phương kiểm soát.

You can't let a few thugs scare you away from your dreams.

Đừng để vài tên **du côn** làm bạn nản lòng theo đuổi ước mơ.

A group of thugs broke the windows.

Một nhóm **du côn** đã đập vỡ cửa sổ.