thrust” in Vietnamese

đẩy mạnhcú đẩy

Definition

Đẩy một vật gì đó mạnh và đột ngột, thường theo hướng về phía trước. Cũng mang nghĩa lực đẩy hoặc cú đẩy mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc miêu tả hành động đầy kịch tính. Cụm 'thrust into,' 'thrust forward' rất phổ biến. Ít dùng trong đời sống giao tiếp thông thường.

Examples

The rocket's thrust pushed it into space.

**Lực đẩy** của tên lửa đã đưa nó vào không gian.

She made a quick thrust with her sword.

Cô ấy nhanh chóng thực hiện một **cú đâm** bằng kiếm.

He suddenly thrust his hand into his pocket, looking worried.

Anh ấy bất ngờ **thọc nhanh** tay vào túi, trông có vẻ lo lắng.

"The main thrust of her argument was about fairness," he explained.

"**Trọng tâm** của lập luận của cô ấy là về sự công bằng," anh ta giải thích.

The crowd thrust forward as the doors opened.

Khi cửa mở, đám đông cùng nhau **xô lên phía trước**.

He thrust the door open with his shoulder.

Anh ấy **đẩy mạnh** cánh cửa bằng vai của mình.