throws” in Vietnamese

némvứtlàm cho (ai đó) rơi vào

Definition

Dùng tay hoặc cánh tay ném một vật gì đó qua không khí. Ngoài ra còn có thể chỉ việc đẩy ai đó vào một trạng thái hoặc tình huống đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'throw' xuất hiện trong nhiều cụm từ như 'throw a ball', 'throw something away', 'throw a party', 'throw someone off' (làm bối rối). 'Toss' thường nhẹ nhàng hơn. 'throws' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít hiện tại.

Examples

One small problem throws off the whole schedule.

Một vấn đề nhỏ **làm rối** cả lịch trình.

He throws the ball to his dog.

Anh ấy **ném** quả bóng cho con chó của mình.

She throws the old papers away.

Cô ấy **vứt** những tờ giấy cũ đi.

This news throws me into panic.

Tin này **làm** tôi rơi vào hoảng loạn.

She always throws great birthday parties.

Cô ấy luôn **tổ chức** những bữa tiệc sinh nhật tuyệt vời.

The joke throws everyone for a second, then they laugh.

Câu chuyện cười **làm** mọi người bối rối một chút, rồi họ cười.