throwing” in Vietnamese

némtổ chức (bữa tiệc)

Definition

Dùng tay hoặc cánh tay đưa vật gì đó qua không khí. Ngoài ra, còn có nghĩa là gây ra điều gì đó bất ngờ, như 'tổ chức một bữa tiệc'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho hành động ném vật gì qua không khí, như 'throw a ball', 'throw it away'. Cũng xuất hiện thường xuyên trong các cụm từ như 'throw a party', 'throw up', 'throw someone off'. 'Throw' khác với 'drop' (làm rơi) và 'push' (đẩy).

Examples

He is throwing a ball to his dog.

Anh ấy đang **ném** bóng cho chó của mình.

They are throwing a party tonight.

Họ **tổ chức** một bữa tiệc tối nay.

Please stop throwing paper on the floor.

Làm ơn đừng **ném** giấy xuống sàn nữa.

She kept throwing questions at me during the meeting.

Cô ấy liên tục **ném** câu hỏi về phía tôi trong cuộc họp.

The news really threw me this morning.

Tin tức sáng nay thực sự làm tôi **bối rối**.

I’m just throwing ideas around, nothing is decided yet.

Tôi chỉ đang **đưa ra** ý tưởng thôi, chưa quyết định gì cả.